Cú đúp trong bóng đá thường chỉ việc một cầu thủ ghi 2 bàn thắng trong cùng một trận đấu. Trong tiếng Anh, thành tích này thường được gọi là “brace”. Hai bàn thắng không bắt buộc phải được ghi liên tiếp, cùng một hiệp hay bằng cùng một cách dứt điểm. Chỉ cần cả hai đều được công nhận cho cùng một cầu thủ trong trận. Ngoài nghĩa ghi bàn, “cú đúp” trong tiếng Việt còn có thể dùng để nói về việc một đội giành hai danh hiệu trong cùng mùa giải, chẳng hạn cú đúp quốc nội. Khi đó, tiếng Anh thường dùng từ double thay vì brace. Bài viết dưới đây Ngoaisanco sẽ giải thích chi tiết cú đúp là gì, cách tính và những trường hợp dễ nhầm.
Cú đúp là gì trong bóng đá?
Nghĩa phổ biến nhất của “cú đúp” trong bóng đá liên quan đến thành tích ghi bàn của một cầu thủ trong cùng một trận.
Một cầu thủ ghi 2 bàn thắng hợp lệ trong cùng một trận được gọi là lập cú đúp.
Ví dụ, Đội A thắng Đội B với tỷ số 3-1. Cầu thủ X ghi bàn ở phút 20 và phút 68. Dù giữa hai bàn có thể xuất hiện bàn thắng của cầu thủ khác, cầu thủ X vẫn được tính là đã lập cú đúp.
Để được tính cú đúp, hai bàn thắng không cần:
- Được ghi liên tiếp.
- Xuất hiện trong cùng một hiệp.
- Được thực hiện bằng cùng một chân.
- Có cùng kiểu dứt điểm.
- Giúp đội bóng giành chiến thắng.
Điều kiện quan trọng nhất là cả hai bàn đều được công nhận cho cùng một cầu thủ trong cùng trận đấu.
Cú đúp tiếng Anh là gì?
Nếu nói về một cầu thủ ghi hai bàn trong một trận, cách gọi phổ biến trong tiếng Anh là brace.
Ví dụ:
“The striker scored a brace.”
Có thể hiểu là: Tiền đạo đó đã lập cú đúp.
Trong khi đó, double thường được sử dụng khi nói tới hai danh hiệu. Chẳng hạn một đội vô địch giải quốc nội và cúp quốc gia trong cùng mùa có thể được mô tả là giành the double.
Do đó, không nên dịch máy móc mọi trường hợp “cú đúp” thành một từ tiếng Anh duy nhất.
Cú đúp khác hat-trick như thế nào?
Điểm khác biệt nằm ở số bàn thắng của cùng một cầu thủ trong một trận:
| Thành tích | Số bàn |
|---|---|
| Cú đúp – Brace | 2 bàn |
| Hat-trick | 3 bàn |
Nếu cầu thủ đã ghi hai bàn thì đang có một cú đúp. Nếu sau đó ghi thêm bàn thứ ba trong cùng trận, thành tích cuối cùng thường được gọi là hat-trick.

Hai bàn có cần ghi liên tiếp mới được tính là cú đúp không?
Không. Thứ tự các bàn thắng không ảnh hưởng đến việc một cầu thủ được tính là lập cú đúp.
Ví dụ diễn biến trận đấu:
- Phút 15: Cầu thủ A ghi bàn.
- Phút 40: Cầu thủ B ghi bàn.
- Phút 75: Cầu thủ A ghi bàn.
Kết quả, cầu thủ A vẫn lập cú đúp vì đã ghi hai bàn trong cùng trận.
Tương tự, một cầu thủ có thể ghi bàn đầu tiên ở hiệp một và bàn thứ hai ở hiệp hai. Khoảng cách giữa hai bàn có thể vài phút hoặc hơn một giờ thi đấu mà cách tính vẫn không thay đổi.
Điều này giúp phân biệt cú đúp với một số thuật ngữ có điều kiện chặt chẽ hơn. Với cú đúp, không có yêu cầu rằng hai bàn phải xuất hiện liên tục trước khi một cầu thủ khác ghi bàn.
Ví dụ:
Phút 10: A ghi bàn.
Phút 20: B ghi bàn.
Phút 80: A ghi bàn.
A vẫn có cú đúp.
Do đó, khi theo dõi thống kê, chỉ cần kiểm tra cầu thủ đó có bao nhiêu bàn chính thức trong trận thay vì xem hai bàn xuất hiện theo thứ tự nào.

Bàn thắng từ penalty có được tính vào cú đúp không?
Có. Cách ghi bàn không làm thay đổi việc tính cú đúp, miễn đó là bàn thắng chính thức được công nhận cho cầu thủ trong thời gian thi đấu của trận.
Một cầu thủ có thể lập cú đúp bằng nhiều cách:
- Hai bàn từ tình huống bóng sống.
- Một bàn bóng sống và một bàn penalty.
- Hai bàn từ hai quả penalty.
- Một bàn đánh đầu và một bàn bằng chân.
- Một bàn trong hiệp chính và một bàn trong hiệp phụ.
Ví dụ, cầu thủ A ghi bàn từ pha phối hợp ở phút 30 và thực hiện thành công quả phạt đền ở phút 70. Khi đó, A vẫn được tính là lập cú đúp.
Điều cần phân biệt là quả penalty trong thời gian thi đấu với quả sút trong loạt luân lưu.
Penalty được thực hiện trong trận và được trọng tài công nhận là bàn thắng sẽ được cộng vào thống kê bàn cá nhân. Trong khi đó, một quả sút thành công ở loạt luân lưu dùng để xác định đội thắng sau khi trận đấu hòa không được cộng vào số bàn thắng cá nhân của cầu thủ trong trận.
Vì vậy, nói “cú đúp phải là hai bàn từ bóng sống” là không chính xác.

Bàn thắng trong hiệp phụ và luân lưu có tính cú đúp không?
Đây là hai trường hợp dễ khiến người mới xem bóng đá nhầm lẫn.
| Tình huống | Có tính vào cú đúp? |
|---|---|
| Bàn thắng trong 90 phút | Có |
| Bàn thắng trong hiệp phụ | Có |
| Quả sút thành công trong loạt luân lưu | Không |
Hiệp phụ vẫn thuộc thời gian thi đấu của trận. Vì vậy, bàn thắng được ghi trong hiệp phụ vẫn được tính vào thống kê bàn thắng cá nhân.
Ví dụ, một cầu thủ ghi bàn ở phút 85 và tiếp tục ghi ở phút 110 trong hiệp phụ. Cầu thủ đó có 2 bàn trong trận và lập cú đúp.
Ngược lại, nếu cầu thủ ghi một bàn ở phút 85, trận đấu sau đó hòa và anh thực hiện thành công một quả trong loạt sút luân lưu, thành tích cá nhân vẫn chỉ là một bàn thắng trong trận.
Nói ngắn gọn:
Phút 85 + phút 110: Cú đúp.
Phút 85 + sút thành công trong loạt luân lưu: Không phải cú đúp.
Loạt luân lưu có thể quyết định đội thắng nhưng không biến các quả sút thành bàn thắng cá nhân trong thống kê trận đấu.
Những hiểu lầm thường gặp về cú đúp
Khi tìm hiểu cú đúp là gì, người đọc có thể gặp một số cách giải thích chưa chính xác, đặc biệt ở phần thuật ngữ tiếng Anh hoặc điều kiện để tính hai bàn thắng.
| Quan niệm | Chính xác? |
|---|---|
| Một cầu thủ ghi 2 bàn trong trận là cú đúp | Đúng |
| Hai bàn phải được ghi liên tiếp | Sai |
| Hai bàn phải xuất hiện trong cùng một hiệp | Sai |
| Hai penalty trong trận có thể tạo thành cú đúp | Đúng |
| Một bàn + một quả luân lưu = cú đúp | Sai |
| Cú đúp ghi bàn tiếng Anh thường là brace | Đúng |
| Cú đúp tiếng Anh luôn là double | Không |
| “Double Kick” là thuật ngữ chuẩn của cú đúp | Không |
| Hai danh hiệu có thể gọi là cú đúp danh hiệu | Đúng |
Một điểm đặc biệt cần chú ý là sự khác nhau giữa brace và double.
Brace chủ yếu được dùng khi một cầu thủ ghi hai bàn trong cùng trận.
Double lại thường xuất hiện trong ngữ cảnh thành tích tập thể. Ví dụ, một câu lạc bộ vô địch giải quốc gia và cúp quốc gia trong cùng mùa có thể được gọi là hoàn tất cú đúp danh hiệu.
Trong tiếng Việt, cả hai trường hợp đều có thể dùng từ “cú đúp”, vì vậy cần nhìn vào ngữ cảnh để xác định nghĩa.
Cũng không nên sử dụng cụm “double kick” như tên tiếng Anh chuẩn của cú đúp ghi bàn. Trong bóng đá, nếu đang mô tả cầu thủ ghi hai bàn, brace là từ phù hợp và quen thuộc hơn.
Kết luận
Cú đúp là gì? Trong bóng đá, cú đúp thường chỉ việc một cầu thủ ghi hai bàn thắng hợp lệ trong cùng một trận, tương ứng với cách gọi tiếng Anh brace. Hai bàn không cần ghi liên tiếp, cùng hiệp hoặc cùng một kiểu dứt điểm; bàn trong hiệp phụ vẫn được tính nhưng loạt luân lưu thì không. Ngoài ra, “cú đúp” còn có thể dùng cho hai danh hiệu của một đội bóng, khi đó tiếng Anh thường sử dụng từ double.

